“Ngụy quyền” – Cái mồ của hệ thống, cái khó của Tô Lâm
Từ khi nắm quyền, ông Tô Lâm vẫn luôn chọn một cách nói khác về Việt Nam Cộng hòa. Ông tránh lặp lại những cụm từ quen thuộc như “ngụy quân”, “ngụy quyền”.
Thay đổi này không chỉ nằm ở phát ngôn của cá nhân ông. Nó có vẻ là một xu hướng chung của bộ máy trung ương trong những năm qua, mà đề thi tốt nghiệp THPT môn Lịch sử năm 2026 là một ví dụ đáng chú ý.
Nhưng chính quyền muốn nói khác đi không có nghĩa là xã hội luôn sẵn sàng nghe theo.
Đó chính là thế khó của Tô Lâm.
Ông cần một thứ ngôn ngữ mềm hơn, thực dụng hơn để phục vụ kinh tế, đối ngoại, kiều hối và quan hệ với người Việt ở nước ngoài. Nhưng cùng lúc, ông lại phải đối mặt với di sản ý thức hệ mà chính hệ thống này đã nuôi dưỡng trong nhiều thập niên.
Thay đổi nhỏ, phản ứng lớn
Trong nhiều thập niên, cách gọi “ngụy quân”, “ngụy quyền” đã trở nên quen thuộc trong diễn ngôn chính thống, mỗi khi chính quyền Việt Nam hiện tại nói về Việt Nam Cộng hòa.
Những cụm từ đó không chỉ nhằm mô tả một chính thể từng tồn tại ở miền Nam trước năm 1975. Hơn thế, nó còn mang theo một phán quyết chính trị, rằng bên này là chính nghĩa, bên kia là phi chính nghĩa; bên này là cách mạng, bên kia là tay sai. [1]
Vì vậy, khi Bộ Giáo dục và Đào tạo dùng cụm từ “chính quyền Sài Gòn” thay vì “ngụy quyền”, phản ứng dữ dội từ một bộ phận dư luận là điều có thể đoán trước. [2]
Với nhiều người, họ nhìn động thái này của ngành giáo dục như một sự nhượng bộ. Họ gọi đó là “lật sử”, là “xét lại lịch sử”.
Dù vậy, đề thi cũng chưa đi đến mức gọi thẳng tên chính thể ấy là Việt Nam Cộng hòa. “Chính quyền Sài Gòn” vẫn là một cách gọi né tránh. Nó nhẹ hơn “ngụy quyền”, nhưng cũng chưa hẳn là cách gọi thể hiện sự công nhận của chính quyền Việt Nam.
Chính vì vậy, nhà cầm quyền không hẳn là đang thay đổi quan điểm lịch sử. Họ có vẻ chỉ đang điều chỉnh ngôn ngữ, có phần bớt gay gắt, bớt kết án, nhưng vẫn chưa thật sự bước qua ranh giới cũ.
Và chính sự nửa vời ấy lại làm lộ ra một vấn đề lớn hơn.
Ngôn ngữ thực dụng của một chính quyền cần kinh tế
Dưới thời Tô Lâm, chính quyền Việt Nam có xu hướng sử dụng một thứ ngôn ngữ mềm hơn khi nói về quá khứ chiến tranh, đặc biệt là về Việt Nam Cộng hòa.
Khó có thể nói rằng nhà nước Việt Nam đã thay đổi căn bản cách nhìn về cuộc chiến. Càng khó nói rằng họ đã sẵn sàng công khai thừa nhận tính chính danh lịch sử hay pháp lý của Việt Nam Cộng hòa.
Nhưng có thể thấy rõ: chính quyền hiện tại có cách “vận dụng” lịch sử thực dụng hơn. Thực dụng cũng là một từ thường được dùng để mô tả phong cách lãnh đạo của ông Tô Lâm.
Từ khi nắm quyền, Tô Lâm được đánh giá là một lãnh đạo thiên về phát triển kinh tế. Tờ báo chuyên về kinh tế nổi tiếng thế giới, The Economist, đã nhận xét ông Lâm là người có tham vọng điều chỉnh kinh tế của đất nước và làm cho Việt Nam trở nên giàu có hơn. [3]
Với ông, Việt Nam hiện nay cần đầu tư nước ngoài. Cần quan hệ tốt hơn với phương Tây. Cần hình ảnh một quốc gia ổn định, hiện đại, ít bị ám ảnh bởi quá khứ chiến tranh. Cần kết nối với cộng đồng người Việt ở nước ngoài, trong đó có nhiều người hoặc gia đình từng có liên hệ với miền Nam trước năm 1975. Và đặc biệt, Việt Nam vẫn cần dòng kiều hối rất lớn từ cộng đồng này. [4]
Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục dùng những cụm từ như “ngụy quân”, “ngụy quyền” có thể trở nên bất tiện.
Nó vẫn có tác dụng trong tuyên truyền nội bộ, nhất là với những nhóm công chúng trung thành với ký ức chiến thắng. Nhưng nó lại không giúp nhiều cho một chính quyền đang muốn nói về hòa hợp dân tộc, thu hút nguồn lực kiều bào, và cho thấy mình như một nhà nước hướng đến phát triển.
Do đó, chính quyền Tô Lâm có thể không muốn “đổi sử”. Họ chỉ muốn đổi giọng.
Thêm vào đó, xu hướng này không phải chỉ mới xuất hiện dưới thời Tô Lâm. Trước đây, Nguyễn Tấn Dũng, người thường được xem là một nhà lãnh đạo thực dụng, cũng từng có những phát ngôn theo hướng tương tự.
Nếu ông Lâm chỉ dừng lại ở việc gọi Sài Gòn là “Hòn ngọc Viễn Đông”, hoặc nhắc đến một số thành tựu y tế của chính thể Việt Nam Cộng hòa, thì vào năm 2011, Nguyễn Tấn Dũng đã trực tiếp gọi tên Việt Nam Cộng hòa và đánh giá cao nỗ lực bảo vệ biển đảo của chính quyền miền Nam trong Hải chiến Hoàng Sa năm 1974. [5]
Dưới thời ông Dũng, báo chí và truyền thông trong nước cũng từng có giai đoạn tương đối cởi mở trong việc nhắc đến Việt Nam Cộng hòa như một chính thể từng tồn tại và được quốc tế công nhận.
Có thể thấy, với những nhà lãnh đạo đặt nặng mục tiêu phát triển kinh tế, họ thường cần một thứ ngôn ngữ chính trị mềm dẻo và thực dụng. Đó là thứ ngôn ngữ đủ linh hoạt để phục vụ các cuộc đàm phán, mở rộng quan hệ đối ngoại, thu hút đầu tư, và kết nối với những cộng đồng mà nhà nước không thể mãi tiếp cận bằng các diễn ngôn đối đầu cũ.
Di sản của thời Nguyễn Phú Trọng
Thế khó của Tô Lâm nằm ở chỗ ý tưởng đổi thay của ông không bắt đầu từ một trang giấy trắng.
Trong nhiều năm dưới thời các lãnh đạo cũ và đặc biệt là Nguyễn Phú Trọng, diễn ngôn chính trị chính thống vẫn duy trì một giọng điệu rất cứng rắn về lịch sử, về tính chính danh cách mạng.
Ông Trọng nhiều lần sử dụng những cụm từ như “chính quyền tay sai” và nhắc lại câu của Hồ Chí Minh: “Đánh cho Mỹ cút, đánh cho ngụy nhào” trong phát biểu và bài viết liên quan đến chiến tranh và Việt Nam Cộng hòa. [6]
Điều này phù hợp với toàn bộ hình ảnh chính trị của Nguyễn Phú Trọng: một người bảo vệ đạo đức cách mạng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của đảng, bảo vệ sự chính danh lịch sử của chế độ. [7]
Trong môi trường ấy, một bộ phận công chúng được củng cố niềm tin rằng cách gọi “ngụy quân”, “ngụy quyền” không phải là tuyên truyền, mà là sự thật lịch sử. Họ tin rằng bỏ chữ “ngụy” đi là mềm yếu, là xét lại, là phủ nhận công lao của người thắng cuộc.
Đây chính là cái bẫy mà chính quyền hiện nay phải đối mặt.
Nếu muốn tiếp tục dùng ngôn ngữ cũ, nhà nước sẽ khó nói về hòa giải một cách thuyết phục. Nhưng nếu muốn dùng ngôn ngữ mới, nhà nước lại vấp phải những người mà chính hệ thống đã đào tạo để bảo vệ ngôn ngữ cũ.
Cái giá của việc chính trị hóa lịch sử
Cuộc tranh cãi này cho thấy rằng một khi lịch sử đã bị biến thành công cụ chính trị, việc điều chỉnh nó sẽ luôn rất khó.
Trong nhiều năm, nhà nước đã giảng dạy lịch sử như một chuỗi phán quyết đạo đức tuyệt đối. Điều đó khiến công chúng quen với việc nhìn quá khứ bằng hai màu đen, trắng.
Trong nhiều năm, mọi tiếng nói khác với diễn ngôn chính thống đều bị nghi ngờ là “xét lại”. Và do vậy, khi chính nhà nước cần một tông giọng mềm hơn, sự mềm hơn đó dễ bị công chúng xem là xét lại.
Đó là lý do tranh cãi quanh đề thi lịch sử không nên bị xem là một chuyện nhỏ. Bởi nó cho thấy rõ tình thế nan giải của chính quyền Tô Lâm: muốn chuyển sang một thứ ngôn ngữ thực dụng hơn, phù hợp hơn với nhu cầu kinh tế và đối ngoại, nhưng bước đi ấy đang bị kéo lại bởi chính di sản ý thức hệ mà chế độ đã xây dựng trong nhiều thập niên.
Tô Lâm không chỉ kế thừa quyền lực của hệ thống. Ông còn kế thừa cả ngôn ngữ, ký ức và những phản xạ ý thức hệ mà hệ thống ấy đã nuôi dưỡng.
Khi ông muốn dùng một ngôn ngữ khác, ông lại vấp phải phản ứng từ chính những người từng được hệ thống thuyết phục rằng ngôn ngữ cũ là chân lý lịch sử.
Và hệ thống đã tự đào mồ chôn mình theo cách đó.
Thúc Kháng