TIẾNG SÚNG TỪ KHÁCH SẠN WASHINGTON HILTON

Thái Hóa Lộc

Âm mưu ám sát Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump tại khách sạn Washington Hilton gióng lên hồi chuông báo động về tình trạng bạo lực chính trị leo thang chưa từng thấy trong xã hội Mỹ và cũng hiện rõ một hiện tượng đáng lo ngại là Hội Chứng Loạn Trí Vì Trump (Trump Derangement Syndrome - viết tắt TDS). Đây là một trạng thái tâm lý tập thể của hàng chục triệu công dân Hoa Kỳ, trong đó có Cole Tomas Allen, nghi phạm ám sát Tổng thống Trump đêm 25 tháng 4 vừa qua.

Thuật ngữ   “Trump Derangement Syndrome”  được cho là xuất phát từ khái niệm  “Bush Derangement Syndrome” mà nhà bình luận chính trị Charles Krauthammer đã đặt ra từ năm 2003, để mô tả sự căm ghét phi lý của cánh tả đối với Tổng thống George W. Bush. Nhưng nếu Bush Derangement Syndrome là một cơn cảm cúm, thì TDS là một đại dịch. Nếu sự căm ghét Bush mang tính chất giận dữ chính trị thông thường, thì sự căm ghét TT Trump đã vượt xa mọi ranh giới của diễn ngôn chính trị bình thường để bước vào lãnh địa của bệnh lý tâm thần tập thể — nơi mà cảm xúc đã hoàn toàn nuốt chửng lý trí, nơi mà định kiến đã thay thế nhận thức, và nơi mà một nửa quốc gia sẵn sàng đốt cháy chính ngôi nhà mình để tiêu diệt một con người duy nhất.

Sự kiện xảy ra tối 25/4, Cole Tomas Allen, 31 tuổi, mang theo nhiều vũ khí xông vào địa điểm tổ chức tiệc tối dành cho phóng viên chuyên trách Tòa Bạch Ốc tại khách sạn Washington Hilton, nơi Tổng thống Donald Trump, Phó tổng thống JD Vance cùng nhiều quan chức cấp cao khác đang có mặt. Nhiều tiếng súng đã vang lên trước khi Allen, nghi phạm đến từ California, bị khống chế. Vụ tấn công đã khiến bữa tiệc tôn vinh quyền tự do ngôn luận ở Mỹ trở nên hỗn loạn, khi các đặc vụ vũ trang hạng nặng lao vào hội trường, yêu cầu các nhà báo và khách mời nằm rạp xuống đất, rồi nhanh chóng hộ tống ông Trump cùng các quan chức ra ngoài.

Hai ngày sau vụ tấn công, Allen bị truy tố về tội âm mưu ám sát Tổng thống và có thể đối mặt án tù chung thân nếu bị kết án. Ngoài ra, nghi phạm còn bị cáo buộc vận chuyển trái phép vũ khí xuyên bang và nổ súng trong khi thực hiện hành vi bạo lực. "Đây là mức độ bạo lực cao nhất mà chúng ta từng chứng kiến trong khoảng bốn thập kỷ qua", giáo sư Carly Millerd của Đại học Nam Dakota ngày 27/4 nói.

Bà cho rằng mạng xã hội và việc dễ dàng tiếp cận thông tin sai lệch khiến tình hình hiện nay trở nên nghiêm trọng hơn, khi nhiều người "ngày càng tỏ ra sẵn sàng ủng hộ" bạo lực chính trị trên không gian mạng. Dữ liệu mạng xã hội cho thấy nghi phạm Allen từng là một sinh viên chăm chỉ, sáng dạ, đam mê trò chơi điện tử và chỉ sử dụng các bài đăng trên mạng xã hội để quảng bá trò chơi cũng như kênh YouTube ưa thích của mình. Nhưng từ sau vụ ám sát bất thành nhắm vào ông Trump ở Butler, Pennsylvania vào tháng 7/2024, Allen đã chuyển mối quan tâm sang chính trị, đăng lại các bài viết suy đoán không có căn cứ rằng cuộc tấn công có thể là dàn dựng. 

Sau khi ông Trump đánh bại bà Kamala Harris trong cuộc bầu cử tháng 11/2024, thái độ chính trị của Allen càng trở nên gay gắt. Cuối năm đó, anh ta liên tục đăng các bài viết tiêu cực về ông Trump, ủng hộ việc hủy bỏ kết quả bầu cử tổng thống. Những bài đăng gần đây của Allen thể hiện thông điệp thù hận và bạo lực ngày càng sâu sắc. Cole Tomas Allen vô tình mắc bệnh căn bệnh TDS mà không hay biết. Nếu TDS là căn bệnh, thì truyền thông dòng chính của Hoa Kỳ là mầm bệnh, là ổ chứa, và là phương tiện lây nhiễm — tất cả cùng lúc. Để hiểu được vai trò này, cần đặt nó trong bối cảnh lịch sử dài hơn của truyền thông Mỹ — một lịch sử mà, như chúng ta sẽ thấy, chưa bao giờ hoàn toàn khách quan như huyền thoại mà chính giới truyền thông tự dựng lên về mình. Chính truyền thông Mỹ đã nhận định:

-Nếu TT Trump ký một hiệp định thương mại có lợi cho nước Mỹ, đó là “mị dân.” 

-Nếu TT Trump gặp nhà lãnh đạo Bắc Triều Tiên, đó là “hợp thức hóa độc tài.” 

-Nếu TT Trump giảm thuế cho doanh nghiệp, đó là “phục vụ giới tài phiệt.” 

Mọi chính sách của TT Trump đều bị quy vào động cơ phân biệt chủng tộc: kiểm soát biên giới là “kỳ thị người Latino,” cấm nhập cảnh từ các quốc gia khủng bố là “cấm người Hồi giáo,” đàm phán thương mại với Trung Cộng là “bài ngoại.” Chiến thuật này hoạt động vì nó khai thác một trong những nỗi sợ sâu xa nhất của người Mỹ hiện đại: nỗi sợ bị gán cho là phân biệt chủng tộc. Một khi cái nhãn ấy được dán lên TT Trump và mọi thứ liên quan đến TT Trump, thì người ta không còn dám phân tích chính sách dựa trên dữ kiện — họ tự kiểm duyệt bản thân vì sợ bị đồng nhất với phe “racist.”

Không có hành động nào của TT Trump có thể được đánh giá dựa trên kết quả thực tế, bởi vì kết luận đã được viết sẵn trước khi sự kiện xảy ra.

Truyền thông hiện đại không cần nói dối trắng trợn — họ đã vượt xa giai đoạn thô sơ ấy. Thay vào đó, họ sử dụng “framing” — nghệ thuật đóng khung thực tại. Cùng một sự kiện, cùng một dữ liệu, nhưng cách đặt tiêu đề, cách chọn trích dẫn, cách sắp xếp thứ tự thông tin, cách chọn chuyên gia bình luận, và đặc biệt cách chọn những gì không đưa vào — tất cả đều có thể biến một quyết định đúng đắn thành thảm họa. Khi chính quyền TT Trump siết chặt biên giới, truyền thông gọi đó là “trại tập trung” và “khủng hoảng nhân quyền.” Khi chính quyền Obama xây dựng cùng những cơ sở giam giữ ấy, truyền thông gọi đó là “quản lý biên giới.” 

Cùng một cơ sở vật chất, cùng một chính sách, hai cách kể chuyện hoàn toàn đối nghịch. Người theo dõi tin tức, nếu chỉ theo dõi một nguồn, sẽ tin mình nhìn thấy hai thực tại khác nhau, trong khi chỉ có một: thực tại được tô vẽ khác nhau tùy theo đảng phái của người liên quan.

Sâu xa hơn nữa là cơ chế “bất hòa nhận thức” (cognitive dissonance) mà Leon Festinger đã lý thuyết hóa từ năm 1957. Khi một người đã đầu tư sâu sắc về cảm xúc và bản sắc vào việc chống TT Trump — khi đó không còn chỉ là lập trường chính trị mà đã trở thành một phần của cái tôi, một phần của nhân cách — thì việc thừa nhận bất kỳ điều tích cực nào về TT Trump đồng nghĩa với việc phủ nhận chính mình. Và không ai muốn phủ nhận chính mình. Thế nên bộ não tự động điều chỉnh: nó bác bỏ dữ kiện, bóp méo ngữ cảnh, và tìm mọi cách hợp lý hóa lập trường đã có. Đây không phải sự lựa chọn có ý thức — đây là cơ chế tự vệ của tâm lý, hoạt động ở tầng sâu của vô thức.

Mỗi một khi truyền thông, kẻ thù của ông Trump đồng loạt hướng mũi súng vào ông, hiệu ứng tâm lý là khổng lồ: người dân không chỉ được cung cấp thông tin tiêu cực mà còn được đặt vào một môi trường mà trong đó bất kỳ ý kiến tích cực nào về TT Trump đều bị coi là đáng nghi ngờ về mặt đạo đức.

Nhưng tất cả những gì đã xảy ra trước đó chỉ là khúc dạo đầu cho bản giao hưởng căm thù được truyền thông dành cho Donald TT Trump. Dữ liệu từ Harvard Shorenstein Center on Media, Politics and Public Policy đã ghi nhận một con số mà không phản biện nào có thể làm nhạt đi: 93 phần trăm tin tức về TT Trump trên các mạng truyền hình lớn mang tính tiêu cực. Con số ấy không phản ánh thực tại chính trị — nó phản ánh một chiến dịch có tổ chức, có mục tiêu, và có quy mô chưa từng thấy trong lịch sử báo chí của bất kỳ nền dân chủ nào trên thế giới.

Đó là di sản thực sự của kỷ nguyên TT Trump: không phải chiến thắng của một đảng phái, mà là sự thức tỉnh của hàng triệu bộ não đã quyết định tự mình phán đoán thay vì để người khác phán đoán hộ. Hoa Kỳ cần có quá trình chữa lành khi người dân từ chối ủy thác suy nghĩ cho bất kỳ thế lực nào, và đòi lại quyền thiêng liêng nhất mà tạo hóa ban cho mỗi con người: quyền tự mình tìm kiếm sự thật.

Next
Next

Quyền lực và Thần quyền trong khủng hoàng chính trị Hoa Kỳ